Cước gọi quốc tế theo quốc gia (2026)
Mức trung vị là $0.59 mỗi phút đến di động và $0.49 mỗi phút đến điện thoại cố định. Puerto Rico là nơi gọi rẻ nhất: $0.02 mỗi phút đến di động và $0.02 mỗi phút đến điện thoại cố định.
Mức giá QuikRing theo phút cho điện thoại cố định và di động, được công bố trên trang Cước phí của chúng tôi vào 5 tháng 11, 2026. Giá tính bằng USD. Không có phí kết nối, vì chúng tôi không thu phí này.
Những phát hiện chính
- Quần đảo Heard và McDonald là nơi gọi đắt nhất: $8.99 mỗi phút đến di động và $8.99 mỗi phút đến điện thoại cố định.
- 8 trên 220 điểm đến có mức trung bình dưới $0.05 mỗi phút, tính chung di động và cố định.
- Gọi di động đắt hơn gọi cố định ở 124 trên 220 điểm đến; chênh lệch lớn nhất là Algeria, đắt hơn $1.46 mỗi phút.
- Điểm đến đắt nhất có giá mỗi phút gấp khoảng 450 lần điểm đến rẻ nhất.
Sử dụng dữ liệu này
Giá là mức cước theo phút mà khách hàng QuikRing trả để gọi đến số di động và số cố định ở từng điểm đến, tính bằng đô la Mỹ, đúng như hiển thị trên các trang Cước phí công khai của chúng tôi. Cuộc gọi được tính theo từng phút bắt đầu. Tệp được tạo từ bảng giá trực tiếp và cập nhật mỗi giờ; phiên bản này được tạo vào 5 tháng 11, 2026.
Tải CSVGiấy phép: CC BY 4.0. Bạn có thể tự do sử dụng lại dữ liệu, kèm ghi công QuikRing.
Số liệu của nhà mạng được trích từ cước trả theo mức dùng mà họ công bố vào ngày nêu trên và vẫn thuộc về họ. Giấy phép CC BY 4.0 áp dụng cho cước riêng của QuikRing và bản tổng hợp này.
Trích dẫn là
QuikRing Calling Cost Index, tháng 11 năm 2026, https://quikring.com/vi/research/calling-cost-index
Báo chí và câu hỏi về dữ liệu: support@quikring.com
Tóm tắt
Trên 220 điểm đến.
Mức giá di động trung vị
$0.59
Mức giá cố định trung vị
$0.49
Điểm đến dưới $0,05/phút
8
Điểm đến dưới $0,10/phút
33
10 điểm đến rẻ nhất
| # | Quốc gia | Di động | Cố định |
|---|---|---|---|
| 1 | Puerto Rico | $0.02 | $0.02 |
| 2 | Hoa Kỳ | $0.02 | $0.02 |
| 3 | Canada | $0.03 | $0.03 |
| 4 | Malaysia | $0.03 | $0.03 |
| 5 | Romania | $0.04 | $0.03 |
| 6 | Brazil | $0.05 | $0.03 |
| 7 | Mexico | $0.06 | $0.03 |
| 8 | Vương quốc Anh | $0.07 | $0.02 |
| 9 | Chile | $0.05 | $0.05 |
| 10 | Iceland | $0.06 | $0.04 |
10 điểm đến đắt nhất
| # | Quốc gia | Di động | Cố định |
|---|---|---|---|
| 1 | Quần đảo Heard và McDonald | $8.99 | $8.99 |
| 2 | Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh | $6.27 | $5.19 |
| 3 | Kiribati | $6.23 | $5.15 |
| 4 | Quần đảo Falkland | $4.94 | $4.94 |
| 5 | Quần đảo Cook | $3.92 | $3.92 |
| 6 | Vanuatu | $3.61 | $3.61 |
| 7 | Tonga | $3.00 | $3.00 |
| 8 | Quần đảo Solomon | $3.28 | $2.68 |
| 9 | Samoa | $2.99 | $2.77 |
| 10 | Papua New Guinea | $2.71 | $2.69 |
Theo khu vực
| Khu vực | Số quốc gia | TB di động | Trung vị di động | TB cố định | Trung vị cố định |
|---|---|---|---|---|---|
| Tây Âu | $0.22 | $0.09 | |||
| Đông Âu | $0.48 | $0.19 | |||
| Balkans | $0.91 | $0.50 | |||
| Các nước Bắc Âu | $0.10 | $0.05 | |||
| Bắc Mỹ | $0.03 | $0.03 | |||
| Trung Mỹ | $0.45 | $0.48 | |||
| Caribe | $0.62 | $0.60 | |||
| Nam Mỹ | $0.38 | $0.16 | |||
| Trung Đông | $0.46 | $0.39 | |||
| Vùng Vịnh | $0.37 | $0.35 | |||
| Bắc Phi | $1.28 | $0.82 | |||
| Tây Phi | $0.94 | $1.05 | |||
| Đông Phi | $1.08 | $0.97 | |||
| Nam Phi | $0.59 | $0.52 | |||
| Nam Á | $0.32 | $0.32 | |||
| Đông Nam Á | $0.23 | $0.20 | |||
| Đông Á | $0.10 | $0.10 | |||
| Châu Đại Dương | $2.07 | $2.06 |
Nơi di động đắt hơn cố định
10 điểm đến có chênh lệch lớn nhất giữa mức giá di động và cố định.
| Quốc gia | Di động | Cố định | Chênh lệch di động | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
| Algeria | $1.66 | $0.20 | +730% | |
| Guiana thuộc Pháp | $0.46 | $0.06 | +667% | |
| Pháp | $0.28 | $0.04 | +600% | |
| Bỉ | $0.93 | $0.14 | +564% | |
| Estonia | $0.81 | $0.13 | +523% | |
| Bồ Đào Nha | $0.29 | $0.05 | +480% | |
| Andorra | $0.46 | $0.08 | +475% | |
| Monaco | $1.05 | $0.19 | +453% | |
| Martinique | $0.32 | $0.06 | +433% | |
| Thổ Nhĩ Kỳ | $0.49 | $0.10 | +390% |
Nhà mạng lớn tính bao nhiêu cho cùng một cuộc gọi
Mức cước trả theo lần gọi tiêu chuẩn mà các nhà mạng công bố để gọi ra nước ngoài khi không có gói quốc tế hay gói cộng thêm, so với mức cước trực tiếp của QuikRing cho cùng điểm đến.
Từ Mỹ
| Quốc gia | QuikRingKhuyên dùng | Verizon |
|---|---|---|
| Bangladesh | $0.06 | $2.49 |
| Brazil | $0.03 | $1.99 |
| Canada | $0.03 | $0.49 |
| Trung Quốc | $0.59 | $2.49 |
| Colombia | $0.05 | $1.99 |
| Cộng hòa Dominica | $0.17 | $1.99 |
| Ai Cập | $0.31 | $2.49 |
| El Salvador | $0.37 | $1.99 |
| Ethiopia | $0.70 | $2.49 |
| Đức | $0.06 | $1.99 |
| Ghana | $0.73 | $2.49 |
| Guatemala | $0.45 | $1.99 |
| Haiti | $0.81 | $1.99 |
| Honduras | $0.56 | $1.99 |
| Ấn Độ | $0.07 | $2.49 |
| Italy | $0.04 | $1.99 |
| Jamaica | $0.64 | $1.99 |
| Kenya | $0.46 | $2.49 |
| Mexico | $0.03 | $0.69 |
| Ma-rốc | $0.89 | $2.49 |
| Nigeria | $0.39 | $2.49 |
| Pakistan | $0.13 | $2.49 |
| Philippines | $0.30 | $2.49 |
| Ba Lan | $0.18 | $1.99 |
| Romania | $0.03 | $1.99 |
| Serbia | $0.80 | $1.99 |
| Thổ Nhĩ Kỳ | $0.10 | $1.99 |
| Vương quốc Anh | $0.02 | $1.99 |
| Việt Nam | $0.23 | $2.49 |
Từ Anh
| Quốc gia | QuikRingKhuyên dùng | Vodafone | EE |
|---|---|---|---|
| Bangladesh | $0.06 | £3.00 | £4.64 |
| Brazil | $0.03 | £3.00 | £4.64 |
| Canada | $0.03 | £3.00 | £4.64 |
| Trung Quốc | $0.59 | £3.00 | £4.64 |
| Colombia | $0.05 | £3.00 | £4.64 |
| Cộng hòa Dominica | $0.17 | £3.00 | £4.64 |
| Ai Cập | $0.31 | £3.00 | £4.64 |
| El Salvador | $0.37 | £3.00 | £4.64 |
| Ethiopia | $0.70 | £3.00 | £4.64 |
| Đức | $0.06 | £0.24 | £0.25 |
| Ghana | $0.73 | £3.00 | £4.64 |
| Guatemala | $0.45 | £3.00 | £4.64 |
| Haiti | $0.81 | £3.00 | £4.64 |
| Honduras | $0.56 | £3.00 | £4.64 |
| Ấn Độ | $0.07 | £3.00 | £4.64 |
| Italy | $0.04 | £0.24 | £0.25 |
| Jamaica | $0.64 | £3.00 | £4.64 |
| Kenya | $0.46 | £3.00 | £4.64 |
| Mexico | $0.03 | £3.00 | £4.64 |
| Ma-rốc | $0.89 | £3.00 | £4.64 |
| Nigeria | $0.39 | £3.00 | £4.64 |
| Pakistan | $0.13 | £3.00 | £4.64 |
| Philippines | $0.30 | £3.00 | £4.64 |
| Romania | $0.03 | £0.24 | £0.25 |
| Serbia | $0.80 | £3.00 | £4.64 |
| Thổ Nhĩ Kỳ | $0.10 | £2.09 | — |
| Hoa Kỳ | $0.02 | £3.00 | £4.64 |
| Việt Nam | $0.23 | £3.00 | £4.64 |
Cước nhà mạng được kiểm tra vào 3 tháng 11, 2026, mức cước trả theo lần gọi tiêu chuẩn, không kèm gói cộng thêm. Giá của nhà mạng Anh được hiển thị bằng GBP như đã công bố; mức cước của QuikRing luôn tính bằng USD. Con số "rẻ hơn bao nhiêu lần" chỉ quy đổi GBP sang USD theo tỷ giá xấp xỉ 1,27 cho riêng phép so sánh này.
- Theo trung vị của 29 điểm đến được liệt kê, Verizon tính mỗi phút gấp khoảng 11 lần QuikRing; chênh lệch lớn nhất là Bangladesh: $2.49 so với $0.06 mỗi phút.
- Theo trung vị của 28 điểm đến được liệt kê, Vodafone tính mỗi phút gấp khoảng 10 lần QuikRing; chênh lệch lớn nhất là Hoa Kỳ: £3.00 so với $0.02 mỗi phút.
- Theo trung vị của 27 điểm đến được liệt kê, EE tính mỗi phút gấp khoảng 15 lần QuikRing; chênh lệch lớn nhất là Hoa Kỳ: £4.64 so với $0.02 mỗi phút.
- Verizon: Kiểm tra ngày 3 tháng 11, 2026, nguồn: verizon.com
- Vodafone: Kiểm tra ngày 3 tháng 11, 2026, nguồn: vodafone.co.uk
- EE: Kiểm tra ngày 3 tháng 11, 2026, nguồn: ee.co.uk
Cách đọc chỉ số này
Chỉ số này đo lường điều gì?
Nó được xây dựng hoàn toàn từ các mức giá theo phút được công bố của QuikRing cho mỗi điểm đến mà chúng tôi phục vụ — các mức giá tương tự được hiển thị trước khi bạn gọi, được tóm tắt dưới dạng trung vị, trung bình khu vực và xếp hạng.
Tại sao mức giá di động thường cao hơn mức giá cố định?
Hầu hết các quốc gia tính phí kết nối liên mạng cao hơn để định tuyến cuộc gọi sang mạng di động thay vì mạng cố định, và chi phí này được chuyển trực tiếp sang mức giá theo phút.
Tôi có thể trích dẫn hoặc xuất bản lại dữ liệu này không?
Có — chỉ số này được công bố theo giấy phép CC BY 4.0. Bạn có thể tự do sử dụng lại các con số với ghi công cho quikring.com.
Xem chi phí gọi là bao nhiêu
Kiểm tra chất lượng cuộc gọi trước khi bạn nạp credit.
Gọi ngayPhút đầu miễn phí đến một số điểm đến, với email đã xác minh.